Giá và lệnh — tỷ lệ cược, chênh lệch giá và các loại lệnh
Cách đọc giá trên Polymarket, chênh lệch giá mua–bán là gì, và sự khác nhau giữa lệnh thị trường và lệnh giới hạn.
#Giá chính là xác suất
Một cổ phần thắng trị giá $1 và một cổ phần thua trị giá $0, nên giá được hiểu là xác suất theo thị trường: 62¢ nghĩa là thị trường đánh giá khả năng khoảng 62%.
#Từ giá đến tiền nhận về
Mua ở giá p (tính bằng đô la), bạn được 1 − p mỗi cổ phần nếu đúng, và mất p mỗi cổ phần nếu sai.
| Giá mua | Lãi mỗi cổ phần | Lỗ mỗi cổ phần | Nhận về nếu thắng |
|---|---|---|---|
| 10¢ | 90¢ | 10¢ | 10× số tiền bỏ ra |
| 50¢ | 50¢ | 50¢ | 2× |
| 90¢ | 10¢ | 90¢ | khoảng 1.11× |
Bạn không phải chờ đến tất toán: bạn có thể bán theo giá hiện tại bất cứ lúc nào trước đó.
#Giá mua, giá bán và chênh lệch giá
Sổ lệnh có hai mức giá:
- Bid (giá mua): mức cao nhất mà ai đó sẵn sàng trả — số tiền bạn nhận nếu bán ngay;
- Ask (giá bán): mức thấp nhất mà ai đó sẵn sàng bán — số tiền bạn trả nếu mua ngay.
Khoảng cách giữa hai mức là Spread (chênh lệch giá). Thị trường phổ biến thường có chênh lệch hẹp; thị trường ít giao dịch và các trận đang diễn ra thường rộng hơn. Sổ lệnh của BOOPOLY hiển thị trực tiếp cả hai phía cùng khối lượng của chúng.
#Lệnh thị trường và lệnh giới hạn
| Lệnh thị trường | Lệnh giới hạn | |
|---|---|---|
| Cách khớp | Ngay lập tức, ở giá tốt nhất trên sổ lệnh | Đặt chờ ở giá của bạn cho đến khi có người khớp |
| Giá | Giá trên sổ lệnh, kèm cài đặt trượt giá chấp nhận được | Giá của bạn |
| Chắc chắn khớp | Có, nếu có lệnh để khớp | Không; có thể hủy bất cứ lúc nào |
| Phí | Phí taker | Không mất phí khi khớp với vai trò maker |
Từng bước: Đặt lệnh. Biểu phí: Phí và chi phí.
#Lệnh tối thiểu
Mỗi lệnh cần ít nhất 5 cổ phần và $1.
#Để công cụ đặt lệnh giúp bạn
Để vào lệnh và thoát lệnh theo quy tắc cố định, hãy đặt tham số trong Giao dịch tự động để hệ thống đặt lệnh 24/7; để theo lệnh của một trader, hãy dùng Copy trade.